Anh - Việt

Bản dịch của từ Dự bị trong tiếng Trung

dự bị

Tính từ

dự bị (Tính từ)

Nghĩa 01 · Sẵn sàng để thay thế hoặc bổ sung khi cần.

准备在需要时替代或补充的。

Sẵn sàng để thay thế hoặc bổ sung khi cần.

Ví dụ
他是队里的替补球员。【】Anh ấy là cầu thủ dự bị của đội.
我们有一台备用发电机。【】Chúng tôi có một máy phát điện dự bị.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đang trong thời gian chuẩn bị trước khi trở thành thành viên chính thức của một tổ chức.

在成为组织正式成员前的考察或准备期内的。

Đang trong thời gian chuẩn bị trước khi trở thành thành viên chính thức của một tổ chức.

Ví dụ
他是预备党员,尚未享有正式党员的全部权利。【】Anh ấy là đảng viên dự bị và chưa có đầy đủ quyền của đảng viên chính thức.
她在成为正式党员前是一名预备党员。【】Cô ấy đang là đảng viên dự bị trước khi được công nhận chính thức.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dự bị (Adjective)

Danh từ + dự bị
Kết hợp từ của dự bị
Collocation
Ví dụ

预备队阵容

đội hình dự bị

他通常效力于俱乐部的预备队阵容。

Anh ấy thường chơi cho đội hình dự bị của câu lạc bộ.

备用电源

nguồn điện dự bị

医院需要备用电源,以便在停电时继续运作。

Bệnh viện cần nguồn điện dự bị để hoạt động khi mất điện.

替补球员

cầu thủ dự bị

教练在下半场换上一名替补球员。

Huấn luyện viên đưa một cầu thủ dự bị vào sân ở hiệp hai.

备用电池

pin dự bị

旅行时请带上备用电池。

Hãy mang theo pin dự bị khi đi du lịch.

备用方案

phương án dự bị

如果航班取消,我们需要一个备用方案。

Chúng ta cần một phương án dự bị nếu chuyến bay bị hủy.

Video ngữ cảnh