Anh - Việt

Bản dịch của từ Dự cảm trong tiếng Trung

dự cảm

Danh từĐộng từ

dự cảm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cảm giác hoặc linh tính báo trước một việc sắp xảy ra, thường không có bằng chứng rõ ràng.

对将要发生的事情的预感,通常没有明确依据。

Cảm giác hoặc linh tính báo trước một việc sắp xảy ra, thường không có bằng chứng rõ ràng.

Ví dụ
我预感这次旅行会遇到麻烦。【】Tôi có dự cảm rằng chuyến đi này sẽ gặp rắc rối.
那通电话前,她有一种不祥的预感。【】Cô ấy có một dự cảm không lành trước cuộc gọi đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dự cảm (Noun)

dự cảm + Giới từdự cảm + Tính từĐộng từ + dự cảm
Kết hợp từ của dự cảm
Collocation
Ví dụ

对未来的预感

dự cảm về tương lai

他谈到了自己对未来的预感。

Anh ấy kể về dự cảm về tương lai của mình.

dự cảm (Động từ)

Nghĩa 01 · Cảm thấy hoặc linh tính trước điều gì sẽ xảy ra.

凭直觉感觉到某事将会发生。

Cảm thấy hoặc linh tính trước điều gì sẽ xảy ra.

Ví dụ
我预感今天下午会下雨。【】Tôi dự cảm rằng chiều nay trời sẽ mưa.
打开邮件前,她预感会有坏消息。【】Cô dự cảm rằng sẽ có tin xấu trước khi mở email.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dự cảm (Verb)

dự cảm + Giới từdự cảm + Từ đi kèm
Kết hợp từ của dự cảm
Collocation
Ví dụ

预感到危险

dự cảm trước nguy hiểm

这只动物似乎预感到了危险。

Con vật dường như dự cảm trước nguy hiểm.

Video ngữ cảnh