Anh - Việt
dư dả
Tính từ
dư dả (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có đủ tiền bạc hoặc điều kiện vật chất để sống thoải mái, không thiếu thốn.
经济条件好,生活不缺钱。
Có đủ tiền bạc hoặc điều kiện vật chất để sống thoải mái, không thiếu thốn.
Ví dụ
工作多年后,她的家庭更宽裕了。【】Sau nhiều năm làm việc, gia đình cô ấy đã dư dả hơn.
他们不算很富有,但生活很宽裕。【】Họ không quá giàu nhưng cuộc sống khá dư dả.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dư dả (Adjective)
Danh từ + dư dảTrạng từ + dư dảTừ đi kèm + dư dảdư dả + Giới từdư dả + Trạng từĐộng từ + dư dả
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
富裕的家庭 gia đình dư dả | 他在一个富裕的家庭中长大。 Anh ấy lớn lên trong một gia đình dư dả. |
舒适的生活 cuộc sống dư dả | 由于工作稳定,他们过着舒适的生活。 Họ có một cuộc sống dư dả nhờ công việc ổn định. |
可观的收入 thu nhập dư dả | 她的新工作给她带来了可观的收入。 Công việc mới cho cô ấy một mức thu nhập dư dả. |