Anh - Việt
dữ dằn
Tính từ
dữ dằn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vẻ hung hãn, đáng sợ qua ánh mắt, nét mặt hoặc cách cư xử.
样子或态度凶狠,让人害怕。
Có vẻ hung hãn, đáng sợ qua ánh mắt, nét mặt hoặc cách cư xử.
Ví dụ
他凶狠的眼神让孩子哭了起来。【】Ánh mắt dữ dằn của ông ấy khiến đứa bé bật khóc.
有人打扰她时,她说话很凶。【】Cô ấy nói chuyện dữ dằn khi ai đó làm phiền mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dữ dằn (Adjective)
dữ dằn + Danh từdữ dằn + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
凶巴巴的声音 giọng nói dữ dằn | 她用凶巴巴的声音回答。 Cô ấy trả lời bằng giọng nói dữ dằn. |
凶狠的眼神 ánh mắt dữ dằn | 那个男人用凶狠的眼神看着我。 Người đàn ông nhìn tôi bằng ánh mắt dữ dằn. |
攻击性的态度 thái độ dữ dằn | 他对新员工的态度很有攻击性。 Anh ta có thái độ dữ dằn với nhân viên mới. |
令人生畏的表情 vẻ mặt dữ dằn | 尽管他表情令人生畏,但他非常善良。 Dù có vẻ mặt dữ dằn, ông ấy lại rất tốt bụng. |