Cây thân cột, cuống lá dài và rỗng, hoa màu trắng ngà, mọc thành chùm, thường là đơn tính [hoa đực và hoa cái mọc khác gốc] nhưng có khi lưỡng tính [hoa đực và cái mọc cùng gốc], quả dùng để ăn hoặc để lấy nhựa làm thuốc
木瓜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.