du kích
du kích (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người hoặc lực lượng vũ trang địa phương chiến đấu bằng các cuộc tấn công nhỏ, bất ngờ rồi rút lui.
以小规模突袭和快速撤退方式作战的地方武装人员或部队。
Người hoặc lực lượng vũ trang địa phương chiến đấu bằng các cuộc tấn công nhỏ, bất ngờ rồi rút lui.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của du kích (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
游击战士 chiến sĩ du kích | 我祖父在战争期间曾是一名游击战士。 Ông tôi từng là một chiến sĩ du kích trong thời chiến. |
游击队 lực lượng du kích | 游击队主要在山区活动。 Lực lượng du kích hoạt động chủ yếu ở vùng núi. |
一群游击队员 nhóm du kích | 一群游击队员在军队到达前撤退了。 Một nhóm du kích đã rút lui trước khi quân đội đến. |
du kích (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc về lối chiến đấu của lực lượng nhỏ, thường tấn công bất ngờ rồi rút lui.
属于小股武装采取突袭后撤退的作战方式。
Thuộc về lối chiến đấu của lực lượng nhỏ, thường tấn công bất ngờ rồi rút lui.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của du kích (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
游击战 chiến tranh du kích | 游击战通常依靠小规模的突袭。 Chiến tranh du kích thường dựa vào các cuộc tấn công nhỏ và bất ngờ. |
游击战术 chiến thuật du kích | 他们使用游击战术来避免正面冲突。 Họ dùng chiến thuật du kích để tránh đối đầu trực tiếp. |
游击袭击 cuộc tấn công du kích | 这次游击袭击发生在黎明。 Cuộc tấn công du kích diễn ra vào lúc bình minh. |
游击行动 hoạt động du kích | 游击行动在边境地区继续进行。 Hoạt động du kích tiếp tục trong khu vực biên giới. |
游击队单位 đơn vị du kích | 游击队单位在袭击后迅速转移。 Đơn vị du kích di chuyển nhanh sau cuộc tấn công. |