ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Đụ má trong tiếng Trung
Đụ má
Thán từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Đụ má
(
Thán từ
)
AI
Tập phát âm
01
Một từ chửi thề.
一个粗俗的咒骂词
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
脏话
粗口
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý