ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Đú mỡ trong tiếng Trung
Đú mỡ
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Đú mỡ
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Như rửng mỡ
炫耀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phô trương
Khoe khoang
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý