ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Du nhập văn hóa trong tiếng Trung

Du nhập văn hóa

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Du nhập văn hóa (Cụm từ)

01

Việc một số yếu tố văn hóa từ một quốc gia hoặc vùng miền khác được tiếp nhận, lan truyền và hiện diện trong xã hội khác.

一些来自不同国家或地区的文化元素被接受、传播,并在其他社会中得以体现。

Ví dụ
02

Quá trình một nền văn hóa tiếp thu và hòa nhập những yếu tố, giá trị hoặc đặc trưng văn hóa từ nền văn hóa khác.

这是一个文化吸收和融合其他文化元素、价值观或特特色的过程。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.