Anh - Việt
dự phòng
Động từ
dự phòng (Động từ)
Nghĩa 01 · Chuẩn bị hoặc để dành sẵn để dùng khi có việc cần hay tình huống xấu xảy ra.
预先准备或留出,以备不时之需。
Chuẩn bị hoặc để dành sẵn để dùng khi có việc cần hay tình huống xấu xảy ra.
Ví dụ
我们预留了一些钱修车。【】Chúng tôi dự phòng một ít tiền cho việc sửa xe.
公司为订单延误作了准备。【】Công ty dự phòng trường hợp đơn hàng bị chậm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dự phòng (Verb)
dự phòng + Danh từdự phòng + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
预留一笔钱 dự phòng một khoản tiền | 我总会预留一笔钱以备紧急情况。 Tôi luôn dự phòng một khoản tiền cho những lúc khẩn cấp. |
防范风险 dự phòng rủi ro | 企业需要防范金融风险。 Doanh nghiệp cần dự phòng rủi ro tài chính. |
储备现金 dự phòng tiền mặt | 家庭旅行时应该储备一些现金。 Gia đình nên dự phòng tiền mặt khi đi du lịch. |
预留额外开支 dự phòng chi phí phát sinh | 制定预算时要预留额外开支。 Hãy dự phòng chi phí phát sinh khi lập ngân sách. |