ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dự thính
Dự [lớp học, hội nghị] chỉ để nghe, không có quyền phát biểu, biểu quyết [vì không có tư cách là một thành viên hay một đại biểu chính thức]
旁听
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa