Anh - Việt
dư
Tính từ
dư (Tính từ)
Nghĩa 01 · Còn lại hoặc có nhiều hơn mức cần dùng.
剩下的;多余的。
Còn lại hoặc có nhiều hơn mức cần dùng.
Ví dụ
我家还剩下一些晚饭的食物。【】Nhà tôi còn dư một ít thức ăn từ bữa tối.
你有多余的现金吗?【】Bạn có dư tiền mặt không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dư (Adjective)
Danh từ + dưdư + Danh từdư + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
空余时间 thời gian dư | 如果你有空余时间,可以复习这节课。 Nếu có thời gian dư, bạn có thể xem lại bài học. |
多余的钱 tiền dư | 我把多余的钱存起来,以备不时之需。 Tôi để dành tiền dư cho những trường hợp khẩn cấp. |
备用产能 công suất dư | 工厂仍有备用产能来接更多订单。 Nhà máy vẫn còn công suất dư để nhận thêm đơn hàng. |