ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dứ
Đưa ra cho nhìn thấy cái ham thích để dụ, để nhử
以诱惑的方式展示所欲之物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giơ ra cho nhìn thấy vật dùng để đánh, đâm, v.v. và làm động tác như chực đánh, chực đâm, để hăm doạ
挥舞