Anh - Việt

Bản dịch của từ Dự tính trong tiếng Trung

dự tính

Động từDanh từ

dự tính (Động từ)

Nghĩa 01 · Có ý định hoặc kế hoạch làm việc gì trong tương lai.

打算或计划将来做某事。

Có ý định hoặc kế hoạch làm việc gì trong tương lai.

Ví dụ
我打算下个月搬家。【】Tôi dự tính chuyển nhà vào tháng sau.
她计划再上一门英语课。【】Cô ấy dự tính học thêm một khóa tiếng Anh.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ước tính trước một con số, kết quả hoặc việc có thể xảy ra.

预先估计可能发生的数额、结果或事情。

Ước tính trước một con số, kết quả hoặc việc có thể xảy ra.

Ví dụ
我们估计修房子要花大约五千万越南盾。【】Chúng tôi dự tính chi phí sửa nhà khoảng năm mươi triệu đồng.
公司预计明年的销售额会上升。【】Công ty dự tính doanh số sẽ tăng vào năm sau.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dự tính (Verb)

dự tính + Danh từdự tính + Động từ
Kết hợp từ của dự tính
Collocation
Ví dụ

估算成本

dự tính chi phí

开始前请估算装修成本。

Hãy dự tính chi phí sửa nhà trước khi bắt đầu.

估计完成时间

dự tính thời gian hoàn thành

工程师估计完成时间为三个月。

Kỹ sư dự tính thời gian hoàn thành là ba tháng.

预测需求

dự tính nhu cầu

商店预测节日期间的购物需求。

Cửa hàng dự tính nhu cầu mua sắm vào dịp lễ.

预测收入

dự tính doanh thu

公司预测下一季度的收入。

Công ty dự tính doanh thu cho quý tới.

估计参加人数

dự tính số người tham dự

组织者估计参加人数约为五百人。

Ban tổ chức dự tính số người tham dự khoảng 500 người.

dự tính (Danh từ)

Nghĩa 01 · Kế hoạch hoặc con số đã được tính trước.

事先制订的计划或估计的数额。

Kế hoạch hoặc con số đã được tính trước.

Ví dụ
我最初的计划是坐公交车。【】Dự tính ban đầu của tôi là đi xe buýt.
实际费用比我们的估计低。【】Chi phí thực tế thấp hơn dự tính của chúng tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dự tính (Noun)

Giới từ + dự tínhdự tính + Tính từĐộng từ + dự tính
Kết hợp từ của dự tính
Collocation
Ví dụ

按计划

theo dự tính

按计划,火车将于上午八点到达。

Theo dự tính, chuyến tàu sẽ đến lúc 8 giờ.

与估计相比

so với dự tính

实际成本低于估计。

Chi phí thực tế thấp hơn so với dự tính.

Video ngữ cảnh