ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dù vậy trong tiếng Trung

Dù vậy

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dù vậy (Cụm từ)

01

Bất chấp những điều đã nêu, hoặc bất luận như thế nào.

不管已经提到的事情有多重要,或者无论情况如何,都要继续坚持下去。

Ví dụ
02

Dùng để nối phần sau trái với phần trước, nghĩa là mặc dù là vậy nhưng vẫn có điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện.

用来连接前后两个部分,意思虽然如此,但仍然发生了某些事情或被执行了。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.