Anh - Việt
dư vị
Danh từ
dư vị (Danh từ)
Nghĩa 01 · cảm giác về mùi vị còn lại trong miệng sau khi đã ăn hoặc uống
余味
cảm giác về mùi vị còn lại trong miệng sau khi đã ăn hoặc uống
Ví dụ
这杯茶有很好的余味。【】Trà này có dư vị rất ngon.
这顿饭没有任何余味吗?【】Bữa ăn này không có dư vị sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · cảm giác còn lại sau khi đã thưởng thức cái gì hoặc đã trải qua việc gì
余味
cảm giác còn lại sau khi đã thưởng thức cái gì hoặc đã trải qua việc gì
Ví dụ
这次聚会留下了深刻的余味。【】Bữa tiệc để lại dư vị sâu sắc trong tôi.
你不觉得这次经历没有余味吗?【】Bạn không thấy trải nghiệm này không có dư vị sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa