ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Dựa kề trong tiếng Trung
Dựa kề
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Dựa kề
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Ngồi sát nhau
坐得很近
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngồi sát
Ngồi cạnh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý