Đưa lên
Động từ

Đưa lên (Động từ)
01
Làm cho một vật gì đó ở vị trí thấp chuyển lên vị trí cao hơn
把物体从低处抬高
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Trình bày, chuyển một vấn đề, tài liệu, thông tin cho cấp trên hoặc cơ quan có thẩm quyền xem xét, giải quyết
提交
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
