ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Đứa ở trong tiếng Trung
Đứa ở
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Đứa ở
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Đầy tớ
仆人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người giúp việc
Người làm
Người phục vụ
Đầy tớ
Người hầu
Từ tiếng Trung gần nghĩa
佣人
仆人
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý