ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Dũa trong tiếng Trung
Dũa
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Dũa
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem giũa
锉刀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đồ giũa
Cái dũa
Giũa
Dụng cụ giũa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
锉
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý