Dua
Danh từĐộng từ

Dua (Danh từ)
01
Một loại quả thuộc họ bầu bí, vỏ dày, thịt mọng nước, vị ngọt hoặc nhạt, thường dùng làm thực phẩm hoặc quả tráng miệng (như dưa hấu, dưa gang, dưa lê, v.v.)
一种厚皮多汁的水果,味甜或淡,常用作食物或甜点。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dua (Động từ)
01
Thi đua với nhau về tốc độ để xem ai đến trước; cạnh tranh chạy nhanh hoặc làm cái gì đó nhanh nhất
比赛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phóng nhanh phương tiện giao thông để cạnh tranh (thường nói về xe máy, ô tô)
竞速
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
