Dưa
Danh từ

Dưa (Danh từ)
01
Cây thuộc loại bầu bí, có nhiều loài, quả dùng để ăn
瓜类植物,果实可食用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thức ăn làm bằng một số loại rau muối chua
腌菜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Rau cải dùng để muối dưa
腌菜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
