Đua
Động từ

Đua (Động từ)
01
Tìm cách giành lấy phần thắng trong cuộc thi có nhiều người tham gia
比赛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làm theo nhau, không ai chịu kém ai
竞争,争先恐后
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Cho nhô ra ngoài
突出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
