ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đục đẽo trong tiếng Trung

Đục đẽo

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đục đẽo (Động từ)

01

Cắt gọt cho phù hợp hoặc cho thành hình dạng nhất định, thường dùng trong thợ mộc, thợ đá

雕刻或切割成所需形状,常用于木工或石雕

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chế tạo hoặc sửa chữa bằng cách gọt, khoét, đục hoặc đẽo bớt phần thừa trên vật liệu.

通过刨、刻、凿等方式去除材料多余部分以制作或修理。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.