Anh - Việt

Bản dịch của từ Đúc rút trong tiếng Trung

đúc rút

Động từ

đúc rút (Động từ)

Nghĩa 01 · Rút ra những ý chính hoặc bài học quan trọng từ nhiều thông tin, sự việc.

从许多信息或事情中总结出重点或经验。

Rút ra những ý chính hoặc bài học quan trọng từ nhiều thông tin, sự việc.

Ví dụ
旅行后,我们总结了许多经验。【】Sau chuyến đi, chúng tôi đúc rút được nhiều kinh nghiệm.
她提炼了文章的要点。【】Cô ấy đúc rút các ý chính trong bài báo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đúc rút (Verb)

đúc rút + Danh từđúc rút + Giới từ
Kết hợp từ của đúc rút
Collocation
Ví dụ

总结经验

đúc rút kinh nghiệm

项目结束后,整个团队总结经验,以便下次做得更好。

Sau dự án, cả nhóm đúc rút kinh nghiệm để làm tốt hơn lần sau.

概括要点

đúc rút ý chính

最后,作者用一小段话概括了要点。

Cuối bài, tác giả đúc rút ý chính trong một đoạn ngắn.

Video ngữ cảnh