ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đúc
Chế tạo bằng cách đổ chất nóng chảy hoặc vật liệu lỏng vào khuôn, rồi để cho rắn cứng lại
铸造
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tạo ra trên cơ sở chọn lọc và kết hợp thành khối chặt chẽ những phần tinh tuý nhất
提炼