Đực
Tính từ

Đực (Tính từ)
01
[động vật] thuộc về giống có cơ quan sản sinh ra tinh trùng
雄性动物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[hoa] chỉ có nhị đực, không có nhị cái [chỉ có khả năng tạo phấn không có khả năng kết quả hoặc không cho quả]
雄性(植物或花)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ngây ra, đờ ra, không còn biết phải làm gì
愣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
