Dùi
Danh từĐộng từ

Dùi (Danh từ)
01
Thanh tròn, ngắn, thường bằng gỗ, dùng để gõ, đánh vào vật khác cho phát ra tiếng
木棒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đồ dùng để tạo lỗ thủng, thường bằng sắt, hình que, một đầu nhọn
锥子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùi (Động từ)
01
Tạo lỗ thủng bằng cái dùi
用尖锐工具打孔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
