Dúi
Danh từĐộng từ

Dúi (Danh từ)
01
Thú gặm nhấm, sống trong hang đất tự đào, ăn rễ cây và củ
小型土鼠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dúi (Động từ)
01
Cầm gọn trong tay mà ấn xuống để nhét vào
用手按压某物,把它塞进空间里
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ấn và đẩy mạnh
用力推
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Làm cho cắm đầu xuống
向下推
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
