Dụi
Động từ

Dụi (Động từ)
01
Làm cho tắt bằng cách gí và day đi day lại đầu đang cháy vào một vật gì
熄灭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đưa bộ phận cơ thể [thường là đầu] cho cọ xát nhẹ vào vật gì
轻轻碰触
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Xát nhẹ nhiều lần tay hoặc ngón tay lên mi mắt
轻轻揉眼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
