Bản dịch của từ Đun nước trong tiếng Trung

Đun nước

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đun nước (Cụm từ)

01

Hành động cho nước vào nồi hoặc đun sôi để sử dụng.

倒水进锅或煮沸以备使用。

Ví dụ
02

Nấu nước sôi để pha trà, nấu ăn hoặc các mục đích khác.

烧开水用来泡茶、做饭或其他用途。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.