Anh - Việt

Bản dịch của từ Dun trong tiếng Trung

dun

Tính từ

dun (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có màu nâu sẫm, hơi xỉn.

深褐色的,略显暗淡。

Có màu nâu sẫm, hơi xỉn.

Ví dụ
这件夹克是深褐色的,看起来很旧。【】Chiếc áo khoác này có màu dun, trông khá cũ.
她选了一条暗褐色的围巾,而不是红色的。【】Bà chọn chiếc khăn màu dun thay vì màu đỏ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dun (Adjective)

Danh từ + dun
Kết hợp từ của dun
Collocation
Ví dụ

暗褐色毛皮

lông màu dun

这匹马有一身暗褐色的毛。

Con ngựa có lông màu dun.

暗褐色夹克

áo màu dun

他穿着一件暗褐色夹克。

Anh ấy mặc một chiếc áo màu dun.

暗褐色

màu dun

这个包是暗褐色的,看起来很复古。

Chiếc túi có màu dun trông khá cổ điển.

暗褐色马

ngựa màu dun

女孩喜欢农场里的那匹暗褐色马。

Cô bé thích con ngựa màu dun ở trang trại.