ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đun
Đưa chất đốt vào bếp lửa để nấu nướng
加热食物或水
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho nóng, cho sôi, bằng lửa, điện
加热