ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đùn
Đẩy hoặc bị đẩy từ bên trong, bên dưới cho hiện ra
鼓出
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đẩy cho người khác, do ngại mà không muốn nhận về mình
推卸责任