Anh - Việt

Bản dịch của từ Đụng chạm trong tiếng Trung

đụng chạm

Động từ

đụng chạm (Động từ)

Nghĩa 01 · chạm vào [nói khái quát]

接触

chạm vào [nói khái quát]

Ví dụ
开会时,兰轻轻触碰明的手。【】Trong buổi họp, Lan nhẹ nhàng đụng chạm vào tay Minh.
聚会上,南没有和任何人接触。【】Nam không đụng chạm ai trong bữa tiệc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · xung đột nhỏ

小冲突

xung đột nhỏ

Ví dụ
昨天,Linh和Mai因志愿工作发生了小冲突。【】Hôm qua, Linh và Mai đụng chạm về việc tình nguyện.
我们没有因为停车位和邻居发生争执。【】Chúng tôi không đụng chạm với hàng xóm về chỗ đậu xe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · xem động chạm

触碰

xem động chạm

Ví dụ
Lan 轻轻地触碰了朋友的手。【】Lan nhẹ nhàng đụng chạm vào tay bạn.
请勿触碰博物馆里的展品。【】Khách tham quan không được đụng chạm hiện vật.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh