ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dụng cụ đo độ ẩm
Thiết bị hoặc công cụ dùng để đo lượng hơi nước (độ ẩm) trong không khí hoặc trong các vật liệu.
测量空气湿度的工具
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa