Anh - Việt
đúng mức
Tính từ
đúng mức (Tính từ)
Nghĩa 01 · vừa phải, phù hợp với yêu cầu khách quan, không quá đáng [thường nói về sự đánh giá, khen chê]
适度的; 合适的
vừa phải, phù hợp với yêu cầu khách quan, không quá đáng [thường nói về sự đánh giá, khen chê]
Ví dụ
这次表扬很适当,符合他的贡献。【】Lời khen này rất đúng mức với đóng góp của anh ấy.
你的批评不合理,太严厉了。【】Lời phê bình của bạn không đúng mức, quá nghiêm khắc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa