Anh - Việt

Bản dịch của từ Đứng trong tiếng Trung

đứng

Danh từĐộng từTính từ

đứng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tư thế cơ thể thẳng trên hai chân, trái với tư thế ngồi hoặc nằm.

身体用双脚直立的姿势,与坐或躺相对。

Tư thế cơ thể thẳng trên hai chân, trái với tư thế ngồi hoặc nằm.

Ví dụ
这个孩子站得还不稳。【】Tư thế đứng của em bé vẫn chưa vững.
教练纠正了球员的站姿。【】Huấn luyện viên sửa thế đứng của cầu thủ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đứng (Noun)

Danh từ + đứngĐộng từ + đứng
Kết hợp từ của đứng
Collocation
Ví dụ

站姿

dáng đứng

她的站姿非常自信。

Dáng đứng của cô ấy rất tự tin.

站立姿势

tư thế đứng

拍照时请保持挺直的站立姿势。

Hãy giữ tư thế đứng thẳng khi chụp ảnh.

挺直的站姿

tư thế đứng thẳng

挺直的站姿会让你看起来更自信。

Tư thế đứng thẳng giúp bạn trông tự tin hơn.

đứng (Động từ)

Nghĩa 01 · Ở tư thế thân thẳng trên hai chân, không ngồi hoặc nằm.

用双脚直立,不坐也不躺。

Ở tư thế thân thẳng trên hai chân, không ngồi hoặc nằm.

Ví dụ
我站在学校门口等妈妈。【】Em đứng chờ mẹ trước cổng trường.
老师进教室时,请大家站起来。【】Mời mọi người đứng lên khi giáo viên vào lớp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ở hoặc được đặt tại một vị trí nào đó.

位于或被放在某个位置。

Ở hoặc được đặt tại một vị trí nào đó.

Ví dụ
一棵古树立在村亭院子中央。【】Một cây cổ thụ đứng giữa sân đình.
那栋房子坐落在一条小河旁。【】Ngôi nhà đứng gần con sông nhỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Ngừng di chuyển hoặc ngừng hoạt động trong một thời gian.

暂时停止移动或运作。

Ngừng di chuyển hoặc ngừng hoạt động trong một thời gian.

Ví dụ
公交车在超市门口停了下来。【】Xe buýt đứng lại trước cửa siêu thị.
钟表的指针因为没电而停了。【】Kim đồng hồ đứng yên vì hết pin.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Giữ vững, không đổ ngã hoặc không chịu khuất phục trước khó khăn.

保持稳固不倒,或面对困难不屈服。

Giữ vững, không đổ ngã hoặc không chịu khuất phục trước khó khăn.

Ví dụ
大树在暴风雨后仍然屹立着。【】Cây vẫn đứng vững sau cơn bão lớn.
面对许多批评,她仍然坚定不移。【】Cô ấy đứng vững trước nhiều lời chỉ trích.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Ủng hộ, bảo vệ hoặc theo về phía một người, một bên hay một quan điểm.

支持、维护某人、某一方或某种观点。

Ủng hộ, bảo vệ hoặc theo về phía một người, một bên hay một quan điểm.

Ví dụ
我一直维护真相。【】Tôi luôn đứng về phía sự thật.
很多人站在她这一边。【】Nhiều người đứng về phía cô ấy.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đứng (Verb)

đứng + Giới từđứng + Tính từđứng + Từ đi kèmđứng + Động từ
Kết hợp từ của đứng
Collocation
Ví dụ

站在某人旁边

đứng cạnh ai

仪式期间,我站在朋友旁边。

Tôi đứng cạnh bạn tôi trong buổi lễ.

站在角落里

đứng ở góc

男孩站在房间的角落里,什么也没说。

Cậu bé đứng ở góc phòng và không nói gì.

站在门口

đứng trước cửa

有人正站在门口。

Có một người đang đứng trước cửa.

站在某人一边

đứng về phía ai

不要总是站在你最好的朋友一边。

Đừng luôn đứng về phía bạn thân của bạn.

đứng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có hướng thẳng từ trên xuống dưới, không nằm ngang.

从上到下垂直,不是水平的。

Có hướng thẳng từ trên xuống dưới, không nằm ngang.

Ví dụ
这条竖直线在中间与水平线相交。【】Đường thẳng đứng này cắt đường ngang ở giữa.
请把瓶子竖直放在冰箱里。【】Hãy để chai đứng trong tủ lạnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đứng (Adjective)

đứng + Danh từ
Kết hợp từ của đứng
Collocation
Ví dụ

垂直线

đường đứng

在纸张中间画一条垂直线。

Kẻ một đường đứng ở giữa trang giấy.

垂直轴

trục đứng

这张图表的垂直轴表示收入。

Biểu đồ này có trục đứng thể hiện doanh thu.

垂直表面

bề mặt đứng

不要把杯子放在垂直表面上。

Không nên đặt cốc trên bề mặt đứng.

垂直方向

chiều đứng

沿垂直方向测量盒子的高度。

Đo chiều cao của hộp theo chiều đứng.

Video ngữ cảnh