đứng
đứng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tư thế cơ thể thẳng trên hai chân, trái với tư thế ngồi hoặc nằm.
身体用双脚直立的姿势,与坐或躺相对。
Tư thế cơ thể thẳng trên hai chân, trái với tư thế ngồi hoặc nằm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đứng (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
站姿 dáng đứng | 她的站姿非常自信。 Dáng đứng của cô ấy rất tự tin. |
站立姿势 tư thế đứng | 拍照时请保持挺直的站立姿势。 Hãy giữ tư thế đứng thẳng khi chụp ảnh. |
挺直的站姿 tư thế đứng thẳng | 挺直的站姿会让你看起来更自信。 Tư thế đứng thẳng giúp bạn trông tự tin hơn. |
đứng (Động từ)
Nghĩa 01 · Ở tư thế thân thẳng trên hai chân, không ngồi hoặc nằm.
用双脚直立,不坐也不躺。
Ở tư thế thân thẳng trên hai chân, không ngồi hoặc nằm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ở hoặc được đặt tại một vị trí nào đó.
位于或被放在某个位置。
Ở hoặc được đặt tại một vị trí nào đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Ngừng di chuyển hoặc ngừng hoạt động trong một thời gian.
暂时停止移动或运作。
Ngừng di chuyển hoặc ngừng hoạt động trong một thời gian.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Giữ vững, không đổ ngã hoặc không chịu khuất phục trước khó khăn.
保持稳固不倒,或面对困难不屈服。
Giữ vững, không đổ ngã hoặc không chịu khuất phục trước khó khăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Ủng hộ, bảo vệ hoặc theo về phía một người, một bên hay một quan điểm.
支持、维护某人、某一方或某种观点。
Ủng hộ, bảo vệ hoặc theo về phía một người, một bên hay một quan điểm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đứng (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
站在某人旁边 đứng cạnh ai | 仪式期间,我站在朋友旁边。 Tôi đứng cạnh bạn tôi trong buổi lễ. |
站在角落里 đứng ở góc | 男孩站在房间的角落里,什么也没说。 Cậu bé đứng ở góc phòng và không nói gì. |
站在门口 đứng trước cửa | 有人正站在门口。 Có một người đang đứng trước cửa. |
站在某人一边 đứng về phía ai | 不要总是站在你最好的朋友一边。 Đừng luôn đứng về phía bạn thân của bạn. |
đứng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có hướng thẳng từ trên xuống dưới, không nằm ngang.
从上到下垂直,不是水平的。
Có hướng thẳng từ trên xuống dưới, không nằm ngang.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đứng (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
垂直线 đường đứng | 在纸张中间画一条垂直线。 Kẻ một đường đứng ở giữa trang giấy. |
垂直轴 trục đứng | 这张图表的垂直轴表示收入。 Biểu đồ này có trục đứng thể hiện doanh thu. |
垂直表面 bề mặt đứng | 不要把杯子放在垂直表面上。 Không nên đặt cốc trên bề mặt đứng. |
垂直方向 chiều đứng | 沿垂直方向测量盒子的高度。 Đo chiều cao của hộp theo chiều đứng. |