Dừng
Danh từĐộng từ

Dừng (Danh từ)
01
Thanh bằng tre nứa cài ngang, dọc để trát vách
竹条
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dừng (Động từ)
01
Quây, che bằng phên, cót, v.v.
用竹木片围住或遮挡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làm cho thôi vận động, hoạt động
停止
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Thôi vận động, hoạt động
停止
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
