Được
Động từTrợ từ

Được (Động từ)
01
Đạt tới, thu nhận lấy (thứ mình mong muốn, trông đợi) qua hành động, ý chí hoặc tình cờ có.
得到
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chịu nổi, đáp ứng đủ điều kiện để có thể xảy ra việc gì.
能够
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Diễn tả sự cho phép, chấp nhận.
被允许
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được (Trợ từ)
01
Được dùng như một trợ từ chỉ khả năng hoặc sự cho phép.
可以,能够
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
