Đuôi cá
Danh từ

Đuôi cá (Danh từ)
01
Bộ phận phía sau cùng của cá, gồm vây và thân, giúp cá di chuyển trong nước.
鱼的尾部
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bộ phận, chi tiết hay vật có hình dáng giống đuôi cá; thường dùng để chỉ một số kiểu thiết kế, trang trí, hoặc cấu tạo thiết bị (như xe hơi kiểu đuôi cá, mái nhà đuôi cá v.v.).
鱼尾形状的部件
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
