ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đuôi sam
Dải tóc tết dài [tựa như đuôi con sam] của phụ nữ, thường buông xuống sau gáy
类似鱼尾的长辫子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa