Đượm
Tính từĐộng từ

Đượm (Tính từ)
01
[chất đốt] dễ bắt lửa, cháy tốt, đều và lâu
易燃的,燃烧良好
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đượm (Động từ)
01
Thấm sâu, đậm vào bên trong
渗透
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Pha lẫn và như được ẩn giấu, bao hàm bên trong một cái gì
带有隐含特质的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
