ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Đườn trong tiếng Trung
Đườn
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Đườn
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Nằm duỗi thẳng
躺平
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nằm dài
Duỗi thẳng
Nằm ngửa
Nằm thẳng
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý