ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đút nút
Đút vật gì để nút, để bịt lỗ lại, không cho chất lỏng chảy qua hoặc không cho âm thanh truyền qua
堵住孔
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dồn nhét nhiều thứ vào một chỗ
塞进