Anh - Việt

Bản dịch của từ Đứt trong tiếng Trung

đứt

Động từTrạng từ

đứt (Động từ)

Nghĩa 01 · Bị rời thành hai hoặc nhiều phần do bị kéo mạnh, cắt hoặc hỏng.

因拉扯、切割或损坏而断成几部分。

Bị rời thành hai hoặc nhiều phần do bị kéo mạnh, cắt hoặc hỏng.

Ví dụ
我们拉得太用力时,绳子断了。【】Sợi dây đứt khi chúng tôi kéo nó quá mạnh.
她表演时,一根吉他弦断了。【】Dây đàn đứt giữa lúc cô ấy đang biểu diễn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bị vật sắc làm rách da thịt hoặc cắt lìa một phần cơ thể.

被锋利物体割伤,或身体的一部分被切断。

Bị vật sắc làm rách da thịt hoặc cắt lìa một phần cơ thể.

Ví dụ
我准备晚饭时切菜割伤了手指。【】Tôi bị đứt tay khi thái rau cho bữa tối.
他的手指在工厂被切割机切断了。【】Ngón tay anh ấy bị đứt do máy cắt ở xưởng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Không còn được duy trì hoặc bị gián đoạn, nhất là liên lạc, cuộc gọi hoặc quan hệ.

联系、通话或关系不再维持或中断。

Không còn được duy trì hoặc bị gián đoạn, nhất là liên lạc, cuộc gọi hoặc quan hệ.

Ví dụ
我多年前和一位老朋友失去了联系。【】Tôi đã đứt liên lạc với bạn cũ nhiều năm rồi.
电话因信号太弱中断了。【】Cuộc gọi bị đứt giữa chừng vì sóng yếu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đứt (Verb)

Danh từ + đứtđứt + Danh từ
Kết hợp từ của đứt
Collocation
Ví dụ

绳子断了

dây bị đứt

我们拉得太用力时,绳子断了。

Sợi dây bị đứt khi chúng tôi kéo quá mạnh.

电线断了

dây điện bị đứt

暴风雨过后,有一根电线断了。

Dây điện bị đứt sau cơn bão.

手指被切断

ngón tay bị đứt

他使用切割机时,手指被切断了。

Ngón tay bị đứt trong lúc anh ấy dùng máy cắt.

线断了

chỉ bị đứt

线断了,所以我得重新缝。

Đường chỉ bị đứt nên tôi phải khâu lại.

电话断线

cuộc gọi bị đứt

我正在说话时,电话断线了。

Cuộc gọi bị đứt ngay khi tôi đang nói.

đứt (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Hoàn toàn hoặc hẳn; dùng sau động từ để nhấn mạnh việc mất, quên hoặc chấm dứt.

完全、彻底地;用于强调忘记、失去或停止。

Hoàn toàn hoặc hẳn; dùng sau động từ để nhấn mạnh việc mất, quên hoặc chấm dứt.

Ví dụ
我把今天下午的约会全忘了。【】Tôi quên đứt cuộc hẹn chiều nay.
吵架后,他们彻底不再来往了。【】Sau vụ cãi nhau, họ nghỉ chơi đứt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đứt (Adverb)

đứt + Động từ
Kết hợp từ của đứt
Collocation
Ví dụ

完全忘记某人的名字

quên đứt tên ai

我完全忘记他的名字了。

Tôi quên đứt tên của anh ấy rồi.

彻底断绝联系

cắt đứt liên lạc

争吵后,他彻底断绝了和她的联系。

Sau cuộc cãi vã, anh ấy cắt đứt liên lạc với cô ấy.

把约会忘得一干二净

quên đứt cuộc hẹn

她把和牙医的预约忘得一干二净。

Cô ấy quên đứt cuộc hẹn với nha sĩ.

彻底失去机会

mất đứt cơ hội

如果拖延,你可能会彻底失去这个机会。

Nếu chậm trễ, bạn có thể mất đứt cơ hội này.

Video ngữ cảnh