Đứt
Động từTrạng từ

Đứt (Động từ)
01
Rời ra thành từng đoạn do bị kéo mạnh hoặc bị cắt, chặt, v.v.
断开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bị vật sắc cứa rách da thịt đến chảy máu
被锐器割伤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Mất mối liên lạc, liên hệ hoặc không tiếp tục có quan hệ nữa
失去联系
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đứt (Trạng từ)
01
Từ biểu thị ý khẳng định ở mức độ trọn vẹn
完全
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
