ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dứt
[cái đang diễn ra thành một quá trình ít nhiều kéo dài] thôi, kết thúc
结束
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho đứt sự liên hệ, lìa bỏ hẳn cái gắn bó về tình cảm, về tinh thần
断绝情感