ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đút
Cho vào bên trong miệng hoặc bên trong vật có lối thông ra ngoài hẹp, nhỏ
放入嘴里或狭小的开口
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đút lót [nói tắt]
贿赂