ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ê-bô-nit
Cao su chứa nhiều lưu huỳnh, dùng làm chất cách điện (phiên âm từ tiếng Anh ebonite)
含硫的硬橡胶
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa