Ê
Danh từTính từThán từ

Ê (Danh từ)
01
Con chữ thứ chín của bảng chữ cái chữ quốc ngữ
越南字母中的第九个字母
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ê (Tính từ)
01
Có cảm giác đau, mỏi, tê một cách âm ỉ
酸痛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ngượng, thấy hổ thẹn vì bị người ta cười chê
害羞
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ê (Thán từ)
01
Từ dùng để chế nhạo, cho là không biết ngượng, không biết xấu hổ [thường chỉ dùng nói với trẻ con]
真无耻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tiếng dùng để gọi ai đó một cách trống không, với ý không coi trọng
嘿(用于随便地引起某人注意)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
